se tailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (thông tục):
    • Chuồn đi, rời đi một cách nhanh chóng hoặc lén lút: "se tailler" thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách vội vàng, đột ngột hoặc lặng lẽ.
    • Cướp lấy, giành lấy (một thứ đó cho bản thân): "se tailler" cũng có nghĩachiếm đoạt hoặc giành lấy một thứ đó một cách mạnh mẽ hoặc chủ đích.
    • Đạt được (một kết quả, thành công): Trong cách dùng này, "se tailler" hàm ý đạt được một điều đó đáng kể hoặc đáng chú ý cho chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "chuồn đi":
    • La fête était ennuyeuse, alors on s'est taillé. (Bữa tiệc thật chán, thế là chúng tôi chuồn đi.)
    • Il s'est taillé sans dire au revoir. (Hắn ta đã lặng lẽ đi mất không nói lời tạm biệt.)
  • Với nghĩa "cướp lấy, giành lấy":
    • Les deux pays se sont taillé des territoires. (Hai quốc gia đã cướp lấy các vùng lãnh thổ.)
  • Với nghĩa "đạt được":
    • L'artiste s'est taillé une belle réputation. (Nghệ sĩ đó đã tạo dựng được một danh tiếng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se tailler une place": giành lấy một vị trí, tạo dựng được chỗ đứng cho mình.
    • Il a réussi à se tailler une place dans l'entreprise. (Anh ấy đã thành công trong việc giành được một vị trí trong công ty.)
  • "Se tailler la part du lion": giành lấy phần lớn nhất, phần hơn (thành ngữ).
    • Lors du partage des bénéfices, le directeur s'est taillé la part du lion. (Trong việc chia lợi nhuận, giám đốc đã chiếm phần lớn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tailler (động từ ngoại động): cắt, gọt, đẽo (gỗ, đá), cắt may (quần áo).
    • Tailler un crayon (gọt bút chì), tailler un costume (cắt may một bộ com-lê).
  • Décamper (động từ, thông tục): chuồn, tẩu thoát (gần nghĩa với "se tailler" khi chỉ việc rời đi).
  • S'emparer de (cụm động từ): chiếm lấy, giành lấy (gần nghĩa với "se tailler" khi chỉ việc chiếm đoạt).
Từ đồng nghĩa
  • Partir (vite/secrètement) : rời đi (nhanh/bí mật).
  • S'enfuir : bỏ chạy, tẩu thoát.
  • S'approprier : chiếm hữu, chiếm làm của riêng.
  • Obtenir : đạt được, giành được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se tailler avec (quelque chose) : chuồn đi cùng với (thứ đó), thườnglấy trộm.
    • Il s'est taillé avec la caisse. (Hắn ta đã chuồn mất cùng với hòm tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Prendre la poudre d'escampette (thành ngữ): chuồn mất, tẩu thoát (rất gần nghĩa với "se tailler").
    • À la vue des policiers, il a pris la poudre d'escampette. (Nhìn thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất tăm.)
tự động từ
  1. (thông tục) chuồn đi
  2. cướp lấy, giành lấy
    • Se tailler une colonie
      cướp lấy một thuộc địa
  3. đạt được
    • Se tailler un franc succès
      đạt được thành công lớn

Từ gần giống