se tailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (thông tục):
- Chuồn đi, rời đi một cách nhanh chóng hoặc lén lút: "se tailler" thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách vội vàng, đột ngột hoặc lặng lẽ.
- Cướp lấy, giành lấy (một thứ gì đó cho bản thân): "se tailler" cũng có nghĩa là chiếm đoạt hoặc giành lấy một thứ gì đó một cách mạnh mẽ hoặc có chủ đích.
- Đạt được (một kết quả, thành công): Trong cách dùng này, "se tailler" hàm ý đạt được một điều gì đó đáng kể hoặc đáng chú ý cho chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "chuồn đi":
- La fête était ennuyeuse, alors on s'est taillé. (Bữa tiệc thật chán, thế là chúng tôi chuồn đi.)
- Il s'est taillé sans dire au revoir. (Hắn ta đã lặng lẽ đi mất mà không nói lời tạm biệt.)
- Với nghĩa "cướp lấy, giành lấy":
- Les deux pays se sont taillé des territoires. (Hai quốc gia đã cướp lấy các vùng lãnh thổ.)
- Với nghĩa "đạt được":
- L'artiste s'est taillé une belle réputation. (Nghệ sĩ đó đã tạo dựng được một danh tiếng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se tailler une place": giành lấy một vị trí, tạo dựng được chỗ đứng cho mình.
- Il a réussi à se tailler une place dans l'entreprise. (Anh ấy đã thành công trong việc giành được một vị trí trong công ty.)
- "Se tailler la part du lion": giành lấy phần lớn nhất, phần hơn (thành ngữ).
- Lors du partage des bénéfices, le directeur s'est taillé la part du lion. (Trong việc chia lợi nhuận, giám đốc đã chiếm phần lớn nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Tailler (động từ ngoại động): cắt, gọt, đẽo (gỗ, đá), cắt may (quần áo).
- Tailler un crayon (gọt bút chì), tailler un costume (cắt may một bộ com-lê).
- Décamper (động từ, thông tục): chuồn, tẩu thoát (gần nghĩa với "se tailler" khi chỉ việc rời đi).
- S'emparer de (cụm động từ): chiếm lấy, giành lấy (gần nghĩa với "se tailler" khi chỉ việc chiếm đoạt).
Từ đồng nghĩa
- Partir (vite/secrètement) : rời đi (nhanh/bí mật).
- S'enfuir : bỏ chạy, tẩu thoát.
- S'approprier : chiếm hữu, chiếm làm của riêng.
- Obtenir : đạt được, giành được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se tailler avec (quelque chose) : chuồn đi cùng với (thứ gì đó), thường là lấy trộm.
- Il s'est taillé avec la caisse. (Hắn ta đã chuồn mất cùng với hòm tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre la poudre d'escampette (thành ngữ): chuồn mất, tẩu thoát (rất gần nghĩa với "se tailler").
- À la vue des policiers, il a pris la poudre d'escampette. (Nhìn thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất tăm.)
tự động từ
- (thông tục) chuồn đi
- cướp lấy, giành lấy
- Se tailler une coloniecướp lấy một thuộc địa
- đạt được
- Se tailler un franc succèsđạt được thành công lớn